Các Bệnh Cột Sống Thường Gặp Nhất là gì? Nguyên nhân & dấu hiệu nhận biết sớm

Profile Dr.paul

Bác sĩ tư vấn chuyên môn bài viết
Dr. Paul D'Alfonso
Phòng khám Maple Healthcare

calendar icon
Profile Dr.paul

Bác sĩ tư vấn chuyên môn bài viết
Dr. Paul D'Alfonso
Phòng khám Maple Healthcare

Các Bệnh Cột Sống Thường Gặp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng đau lưng và suy giảm chất lượng cuộc sống ở nhiều lứa tuổi. Nhóm bệnh này bao gồm nhiều vấn đề khác nhau, từ thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm đến vẹo cột sống, ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và chức năng của cột sống. Việc hiểu rõ về các bệnh lý này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có kế hoạch điều trị bệnh cột sống hiệu quả và chủ động phòng ngừa bệnh cột sống trong tương lai.

Những cơn đau lưng mãn tính không chỉ gây khó chịu mà còn hạn chế khả năng vận động, ảnh hưởng đến công việc, giấc ngủ và các hoạt động thường ngày. Bệnh đặc biệt phổ biến ở những người lao động nặng, nhân viên văn phòng ngồi lâu hoặc những người ở độ tuổi từ 30 đến 50.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các bệnh cột sống phổ biến, đi sâu vào nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán, các lựa chọn điều trị và những lời khuyên hữu ích để bạn có thể bảo vệ “trụ cột” của cơ thể một cách tốt nhất.

1. Tổng quan về Bệnh Cột Sống Thường Gặp

Để hiểu về các bệnh lý cột sống, trước tiên chúng ta cần nắm rõ cấu trúc của bộ phận này. Cột sống người bao gồm 33 đốt sống xếp chồng lên nhau, được chia thành các đoạn: cổ, ngực, thắt lưng, cùng và cụt. Giữa các đốt sống là đĩa đệm, có vai trò như một miếng đệm giảm xóc. Hệ thống này được giữ vững bởi các khớp, dây chằng và cơ bắp, đồng thời bảo vệ tủy sống và các rễ thần kinh bên trong. Cột sống có ba chức năng chính: nâng đỡ cơ thể, cho phép chúng ta di chuyển linh hoạt và bảo vệ hệ thần kinh trung ương.

Bệnh Cột Sống Thường Gặp là thuật ngữ chung chỉ các rối loạn ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng này, có thể do thoái hóa, chấn thương, viêm nhiễm hoặc biến dạng. Hậu quả là người bệnh phải đối mặt với các cơn đau, tê bì, yếu cơ và hạn chế vận động.

Dưới đây là một số bệnh lý cột sống phổ biến nhất:

  • Thoái hóa cột sống: Đây là quá trình “hao mòn” tự nhiên của sụn khớp và đĩa đệm theo thời gian. Khi sụn khớp bị bào mòn, các đốt sống có thể cọ xát vào nhau, gây đau, cứng khớp và phát ra tiếng lạo xạo khi cử động.
  • Thoát vị đĩa đệm: Xảy ra khi nhân nhầy bên trong đĩa đệm thoát ra khỏi vòng sợi bên ngoài, chèn ép vào rễ thần kinh hoặc tủy sống. Tình trạng này gây ra những cơn đau buốt lan dọc xuống mông và chân (đau thần kinh tọa), kèm theo tê bì, yếu cơ.
  • Vẹo cột sống: Là tình trạng cột sống bị cong vẹo sang một bên một cách bất thường. Vẹo cột sống thường được chẩn đoán khi góc cong (góc Cobb) lớn hơn 10 độ, có thể gây mất cân đối vai, hông và ảnh hưởng đến chức năng hô hấp nếu nghiêm trọng.
  • Viêm cứng khớp cột sống: Là một bệnh viêm khớp mạn tính, chủ yếu ảnh hưởng đến các khớp ở cột sống. Bệnh gây đau và cứng khớp, đặc biệt vào buổi sáng hoặc sau khi không hoạt động. Theo thời gian, các đốt sống có thể dính lại với nhau, làm mất đi sự linh hoạt của cột sống. Bệnh thường gặp ở nam giới trẻ tuổi (15–30 tuổi).
  • Gai cột sống: Là sự hình thành các mỏm xương (gai xương) trên thân đốt sống hoặc các khớp. Gai xương có thể cọ xát vào các mô mềm hoặc chèn ép dây thần kinh, gây đau cục bộ.
  • Đau thần kinh tọa: Là cơn đau lan dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa, từ thắt lưng xuống mông và mặt sau chân. Nguyên nhân phổ biến nhất là do thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng chèn ép vào rễ thần kinh.
  • Đau lưng cơ năng: Đây là loại đau lưng phổ biến nhất, thường do co cứng cơ, căng cơ hoặc bong gân dây chằng vì tư thế sai, mang vác vật nặng không đúng cách hoặc vận động quá sức.

Những bệnh lý này không chỉ gây đau đớn mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống, làm giảm năng suất lao động và gây rối loạn giấc ngủ. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu sẽ giúp quá trình điều trị trở nên đơn giản và hiệu quả hơn.Vẹo Cột Sống ở Trẻ Em là Gì?

2. Các nguyên nhân bệnh cột sống phổ biến

Nguyên nhân gây ra các bệnh lý cột sống rất đa dạng, thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ các nguyên nhân này giúp chúng ta có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.1. Yếu tố cơ học và quá trình thoái hóa

Đây là nhóm nguyên nhân hàng đầu. Theo thời gian, đĩa đệm sẽ mất nước, giảm độ đàn hồi và vòng sợi bao quanh có thể bị rách, dẫn đến lồi hoặc thoát vị đĩa đệm. Đồng thời, sụn ở các khớp liên mấu cũng bị bào mòn, gây ra tình trạng thoái hóa, đau và cứng khớp. Quá trình lão hóa tự nhiên là điều không thể tránh khỏi, nhưng tốc độ thoái hóa có thể bị đẩy nhanh bởi các yếu tố khác.

2.2. Quá tải và tư thế sai

Những thói quen hàng ngày có tác động rất lớn đến sức khỏe cột sống:

  • Mang vác vật nặng: Nâng vật nặng sai kỹ thuật (dùng lưng thay vì dùng chân) tạo ra áp lực khổng lồ lên cột sống thắt lưng.
  • Ngồi lâu sai tư thế: Ngồi làm việc trong nhiều giờ liền với lưng gù, cổ rướn về phía trước gây căng thẳng liên tục cho các cơ và dây chằng, dẫn đến đau lưng cơ năng.
  • Hoạt động lặp đi lặp lại: Các động tác cúi, xoay người lặp đi lặp lại trong công việc hoặc thể thao có thể làm tổn thương đĩa đệm và các cấu trúc khác.

2.3. Yếu tố di truyền và miễn dịch

Một số bệnh cột sống thường gặp có mối liên hệ mật thiết với yếu tố di truyền. Ví dụ, bệnh viêm cứng khớp cột sống có liên quan đến một gen cụ thể là HLA-B27. Vẹo cột sống vô căn cũng được cho là có yếu tố gia đình.

2.4. Lối sống và môi trường

Các thói quen sống thiếu lành mạnh cũng là tác nhân quan trọng:

  • Ít vận động: Lối sống ngồi nhiều, ít vận động làm suy yếu các cơ cốt lõi (cơ bụng và lưng), vốn có vai trò nâng đỡ và ổn định cột sống.Lối sống ít vận động
  • Thừa cân, béo phì: Cân nặng dư thừa làm tăng tải trọng lên cột sống, đặc biệt là vùng thắt lưng, đẩy nhanh quá trình thoái hóa.
  • Hút thuốc lá: Nicotine trong thuốc lá làm giảm lưu lượng máu đến đĩa đệm, cản trở quá trình nuôi dưỡng và sửa chữa, khiến đĩa đệm nhanh bị thoái hóa hơn.
  • Nghề nghiệp: Những công việc đòi hỏi phải mang vác nặng, rung lắc nhiều (như tài xế, công nhân xây dựng) có nguy cơ mắc bệnh cột sống cao hơn.

Việc phát hiện sớm các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ là vô cùng quan trọng để ngăn chặn bệnh tiến triển thành các biến chứng nguy hiểm như biến dạng cột sống, chèn ép thần kinh nặng gây yếu liệt, thậm chí là tàn phế.

3. Những triệu chứng bệnh cột sống cần chú ý

Triệu chứng của các bệnh cột sống rất đa dạng, tùy thuộc vào loại bệnh và mức độ nghiêm trọng. Việc lắng nghe cơ thể và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường sẽ giúp bạn tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời.

3.1. Các triệu chứng điển hình

  • Đau lưng: Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, đau nhói. Đau có thể tăng lên khi vận động, đứng hoặc ngồi lâu, và giảm khi nghỉ ngơi. Ở người bị thoái hóa, có thể nghe thấy tiếng lạo xạo khi cử động.
  • Đau lan theo rễ thần kinh: Đây là dấu hiệu đặc trưng của thoát vị đĩa đệm hoặc hẹp ống sống gây chèn ép thần kinh. Cơn đau thường bắt đầu từ thắt lưng, lan xuống mông, mặt sau đùi, và có thể kéo dài đến cẳng chân, bàn chân. Kèm theo đó là cảm giác tê bì, châm chích như kiến bò hoặc yếu cơ ở chân.
  • Cứng khớp buổi sáng: Người bị viêm cứng khớp cột sống thường bị đau và cứng lưng dữ dội vào buổi sáng sau khi thức dậy, kéo dài hơn 30 phút. Tình trạng này thường cải thiện khi người bệnh bắt đầu vận động, đi lại.
  • Biến dạng cột sống: Trong bệnh vẹo cột sống, có thể quan sát thấy sự mất cân đối rõ rệt như hai vai không đều nhau, một bên hông cao hơn bên kia, hoặc lồng ngực nhô ra bất thường khi cúi người về phía trước.sàng lọc vẹo cột sống đơn giản và hiệu quả nhất tại nhà

Những triệu chứng này không chỉ gây khó chịu về mặt thể chất mà còn ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày, khiến việc ngồi lâu, cúi người, nhấc đồ vật hay thậm chí đi lại cũng trở nên khó khăn, làm suy giảm năng suất làm việc và chất lượng giấc ngủ.

3.2. Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay

Bạn nên tìm đến bác sĩ chuyên khoa ngay lập tức nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây, vì chúng có thể là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng:

  • Đau dữ dội, dai dẳng và không thuyên giảm ngay cả khi nghỉ ngơi.
  • Đau lan xuống dưới đầu gối, đặc biệt nếu kèm theo tê bì hoặc yếu chân.
  • Mất cảm giác ở vùng bẹn, háng hoặc quanh hậu môn.
  • Rối loạn chức năng tiêu tiểu (bí tiểu, tiểu không tự chủ).
  • Yếu liệt rõ rệt ở một hoặc cả hai chân, gây khó khăn khi đi lại.
  • Sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân kèm theo đau lưng.

Đây là những “hồi chuông” báo động nguy cơ tổn thương thần kinh nghiêm trọng hoặc các bệnh lý nguy hiểm khác như nhiễm trùng, lao cột sống hoặc khối u.

4. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị các bệnh cột sống thường gặp

Để điều trị hiệu quả, việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh là bước quan trọng nhất. Quá trình này thường bao gồm nhiều bước phối hợp.

4.1. Quy trình chẩn đoán

  • Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc hỏi chi tiết về bệnh sử của bạn: vị trí đau, tính chất cơn đau (âm ỉ, nhói), các yếu tố làm đau tăng hoặc giảm, các triệu chứng thần kinh đi kèm (tê, yếu cơ). Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành khám thực thể để đánh giá tư thế, tầm vận động của cột sống, kiểm tra sức mạnh của cơ, cảm giác và các phản xạ gân xương. Các nghiệm pháp chuyên biệt, chẳng hạn như nghiệm pháp nâng chân thẳng, có thể được thực hiện để kiểm tra dấu hiệu chèn ép rễ thần kinh.
  • Chẩn đoán hình ảnh:
    • X-quang: Là phương pháp cơ bản để đánh giá cấu trúc xương, trục cột sống, phát hiện các dấu hiệu như gai xương, hẹp khe khớp, trượt đốt sống hoặc biến dạng cột sống.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đây là tiêu chuẩn vàng để khảo sát các mô mềm. MRI cho hình ảnh chi tiết về đĩa đệm, tủy sống, rễ thần kinh, giúp xác định chính xác tình trạng thoát vị, mức độ chèn ép thần kinh và các tổn thương viêm.
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Thường được chỉ định khi cần đánh giá chi tiết hơn về cấu trúc xương, đặc biệt là trong các trường hợp chấn thương phức tạp.

4.2. Các lựa chọn điều trị

Tại Maple Healthcare, chúng tôi ưu tiên các phương pháp điều trị bảo tồn, không dùng thuốc, không phẫu thuật nhằm giải quyết gốc rễ vấn đề và phục hồi chức năng một cách tự nhiên.

Điều trị bảo tồn (Không phẫu thuật): Đây là lựa chọn hàng đầu cho hầu hết các trường hợp.
  • Trị liệu Thần kinh Cột sống (Chiropractic): Các bác sĩ chuyên khoa sẽ sử dụng các kỹ thuật nắn chỉnh bằng tay nhẹ nhàng để điều chỉnh các sai lệch ở đốt sống, giải phóng chèn ép lên dây thần kinh, từ đó giảm đau và khôi phục chức năng vận động.
  • Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng: Một chương trình cá nhân hóa bao gồm các bài tập kéo giãn, tăng cường sức mạnh cho nhóm cơ lưng và cơ cốt lõi (core), giúp ổn định cột sống. Các liệu pháp hỗ trợ như sóng siêu âm, điện trị liệu, liệu pháp nhiệt cũng có thể được áp dụng để giảm đau và thúc đẩy quá trình chữa lành.
  • Điều chỉnh hoạt động: Trong giai đoạn cấp, bạn có thể cần nghỉ ngơi tương đối nhưng nên tránh nằm bất động kéo dài. Việc quay trở lại các hoạt động nhẹ nhàng sớm dưới sự hướng dẫn của chuyên gia sẽ giúp phục hồi nhanh hơn.

Một kế hoạch điều trị cá nhân hóa, kết hợp nhiều phương pháp và được theo dõi chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia, là chìa khóa để đạt được kết quả tốt nhất và ngăn ngừa bệnh tái phát.

5. Phòng ngừa các bệnh cột sống thường gặp và lời khuyên lối sống

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Việc xây dựng những thói quen tốt trong sinh hoạt hàng ngày luôn là cách hiệu quả nhất để bảo vệ cột sống và giảm nguy cơ mắc bệnh.

5.1. Duy trì tư thế đúng và công thái học

  • Khi ngồi:
    • Giữ lưng thẳng, tựa vào lưng ghế. Có thể dùng một chiếc gối nhỏ để hỗ trợ đường cong tự nhiên của cột sống thắt lưng.
    • Điều chỉnh chiều cao ghế sao cho hông và gối tạo thành một góc vuông, bàn chân đặt phẳng trên sàn.
    • Đặt màn hình máy tính ngang tầm mắt, bàn phím và chuột ở vị trí để khuỷu tay gập một góc 90 độ.
    • Quan trọng nhất: Đứng dậy và đi lại, vươn vai sau mỗi 30-45 phút ngồi làm việc.
  • Khi đứng và nhấc vật nặng:
    • Khi phải đứng lâu, hãy luân phiên dồn trọng lượng lên hai chân.
    • Khi nhấc vật nặng, luôn giữ lưng thẳng, gập gối và hông để hạ thấp cơ thể. Giữ vật sát người và dùng sức mạnh của đôi chân để nâng lên, tuyệt đối không cúi gập lưng. Tránh xoay vặn người khi đang mang vật nặng.

5.2. Vận động và tập luyện thường xuyên

  • Tập thể dục đều đặn: Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo nên tập thể dục cường độ vừa phải (như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội) ít nhất 150 phút mỗi tuần, kết hợp với 2-3 buổi tập tăng cường sức mạnh cơ bắp.
  • Các bài tập tốt cho cột sống:
    • Plank: Giúp tăng cường sức mạnh cho nhóm cơ core.
    • Bird-dog: Cải thiện sự ổn định và cân bằng cho cột sống.
    • Glute bridge (Cầu mông): Tăng cường cơ mông và cơ lưng dưới.
    • Cat-cow: Giúp tăng sự linh hoạt cho cột sống.
    • Bơi lội và Yoga: Là những môn thể thao tuyệt vời giúp kéo giãn và tăng cường sức mạnh toàn thân mà không gây áp lực lên các khớp.
  • Kiểm soát cân nặng: Duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm tải trọng không cần thiết lên cột sống và đĩa đệm.
    Plank là bài tập tốt cho cột sống
    Plank Giúp tăng cường sức mạnh cho nhóm cơ core

5.3. Dinh dưỡng và các thói quen lành mạnh khác

  • Chế độ ăn uống cân bằng: Đảm bảo cung cấp đủ canxi và vitamin D để giữ cho xương chắc khỏe.
  • Không hút thuốc: Từ bỏ thuốc lá là một trong những điều tốt nhất bạn có thể làm cho sức khỏe cột sống.
  • Hạn chế rượu bia: Uống quá nhiều rượu bia có thể làm tăng nguy cơ loãng xương.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Nếu bạn có yếu tố nguy cơ về di truyền hoặc làm công việc nặng nhọc, hãy kiểm tra sức khỏe cột sống định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề.

6. Sống chung với bệnh cột sống: Thách thức và Giải pháp

Sống chung với một bệnh cột sống mạn tính có thể là một hành trình đầy thách thức. Cơn đau kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động đến tâm lý, công việc và các mối quan hệ xã hội. Tuy nhiên, có rất nhiều chiến lược hiệu quả để bạn có thể kiểm soát tình trạng và duy trì một cuộc sống năng động.

6.1. Các thách thức thường gặp

  • Đau mạn tính, khó kiểm soát.
  • Hạn chế khả năng di chuyển và tham gia các hoạt động yêu thích.
  • Ảnh hưởng đến giấc ngủ, gây mệt mỏi và cáu kỉnh.
  • Tác động tiêu cực đến tâm lý, có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm.

6.2. Chiến lược đối phó hiệu quả

  • Tuân thủ chương trình phục hồi chức năng: Đừng chỉ dừng lại khi cơn đau đã giảm. Việc duy trì các bài tập tại nhà theo hướng dẫn của chuyên gia là rất quan trọng để ngăn ngừa tái phát.
  • Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Một chiếc ghế công thái học, gối tựa lưng khi ngồi xe hoặc một tấm nệm phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Đai lưng có thể hữu ích trong thời gian ngắn khi thực hiện các công việc nặng, nhưng không nên lạm dụng.
  • Quản lý cơn đau một cách thông minh: Học cách sử dụng liệu pháp nhiệt (chườm nóng) để thư giãn cơ hoặc liệu pháp lạnh (chườm lạnh) để giảm viêm. Lắng nghe cơ thể và điều chỉnh nhịp độ hoạt động (pacing) để tránh quá sức.
  • Chăm sóc sức khỏe tinh thần: Đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hoặc các chuyên gia tâm lý nếu bạn cảm thấy căng thẳng hoặc quá tải.

Điều quan trọng nhất là bạn cần trở thành một đối tác tích cực trong quá trình điều trị của chính mình. Hãy đến gặp bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu ngay khi các triệu chứng không cải thiện hoặc xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo thần kinh đã nêu ở trên.

7. Kết luận

Các Bệnh Cột Sống Thường Gặp như thoái hóa, thoát vị đĩa đệm hay vẹo cột sống là những vấn đề sức khỏe phổ biến, chủ yếu xuất phát từ quá trình lão hóa, thói quen sinh hoạt và yếu tố di truyền. Mặc dù chúng có thể gây ra nhiều đau đớn và bất tiện, tin vui là hầu hết các trường hợp đều có thể được quản lý hiệu quả thông qua các phương pháp điều trị bảo tồn.

Chìa khóa để có một cột sống khỏe mạnh nằm ở việc nhận biết sớm các triệu chứng, chẩn đoán chính xác và áp dụng một kế hoạch điều trị cá nhân hóa. Quan trọng hơn cả là sự chủ động thay đổi lối sống một cách bền vững, từ việc duy trì tư thế đúng, tập luyện đều đặn cho đến một chế độ dinh dưỡng hợp lý.

Đừng để cơn đau lưng kiểm soát cuộc sống của bạn. Hãy bắt đầu áp dụng những lời khuyên trong bài viết này ngay hôm nay. Nếu bạn đang gặp phải các triệu chứng bất thường hoặc cơn đau kéo dài, hãy đặt lịch khám cột sống định kỳ với các chuyên gia tại Maple Healthcare để được chẩn đoán và tư vấn phác đồ điều trị phù hợp, giúp bạn quay trở lại cuộc sống năng động và không còn đau đớn.

8. FAQ: Các câu hỏi thường gặp về bệnh cột sống thường gặp

8.1. Nguyên nhân chính gây bệnh cột sống là gì?

Trả lời: Các nguyên nhân chính bao gồm quá trình thoái hóa tự nhiên do tuổi tác, tư thế sai trong sinh hoạt và làm việc (ngồi lâu, mang vác nặng sai cách), lối sống ít vận động, thừa cân, béo phì và yếu tố di truyền đối với một số bệnh như viêm cứng khớp cột sống.

8.2. Khi nào tôi nên đi khám bác sĩ vì đau lưng?

Trả lời: Bạn nên đi khám ngay nếu cơn đau lưng dữ dội, không giảm khi nghỉ ngơi, lan xuống chân kèm tê bì hoặc yếu cơ, hoặc nếu bạn gặp các dấu hiệu nghiêm trọng như mất kiểm soát tiêu tiểu, sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân.

8.3. Bệnh cột sống có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Trả lời: Nhiều bệnh cột sống là tình trạng mạn tính, đặc biệt là các bệnh do thoái hóa. Tuy nhiên, hầu hết các triệu chứng có thể được kiểm soát rất hiệu quả bằng các phương pháp điều trị bảo tồn như Trị liệu Thần kinh Cột sống (Chiropractic) và vật lý trị liệu, giúp người bệnh quay lại cuộc sống bình thường mà không cần phẫu thuật.

8.4. Ngồi nhiều có phải là nguyên nhân chính gây ra các bệnh cột sống thường gặp không?

Trả lời: Có, ngồi nhiều, đặc biệt là sai tư thế, là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu. Nó gây áp lực liên tục lên đĩa đệm, làm suy yếu cơ lưng và cơ lõi, dẫn đến đau lưng cơ năng và đẩy nhanh quá trình thoái hóa cột sống. Duy trì tư thế đúng và thường xuyên đứng dậy vận động là rất quan trọng để phòng ngừa.

Bài viết liên quan:

Chia sẻ:

Đặt lịch hẹn cùng Maple Healthcare để được tư vấn và thăm khám chuyên sâu bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm.

ĐẶT HẸN NGAY

popup campaign t10

TIN TỨC NỔI BẬT

CÔNG TY TNHH LÁ PHONG QUỐC TẾ

Trụ sở: 107B Trương Định, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Điện thoại: 0705 100 100

Mã số thuế: 0311948301

Ngày cấp: 21 - 08 - 2012

Nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư TP.HCM

Chính sách bảo mật

Thành viên Group Healthcare

Nha Khoa Westcoast (Hanoi & Ho Chi Minh City)
Logo Smile Center

Kết nối với chúng tôi

Tất cả bản quyền thuộc về

đã thông báo bộ công thương

MAPLE HEALTHCARE - CÔNG TY TNHH LÁ PHONG QUỐC TẾ