Biến Chứng Thoái Hóa Cột Sống Nguy Hiểm Như Thế Nào Và Cách Phòng Tránh

Bác sĩ tư vấn chuyên môn bài viết
Dr. Paul D'Alfonso
Phòng khám Maple Healthcare

Tháng 4 13, 2026

Bác sĩ tư vấn chuyên môn bài viết
Dr. Paul D'Alfonso
Phòng khám Maple Healthcare
Biến chứng thoái hóa cột sống là một trong những lo ngại hàng đầu của những ai đang phải đối mặt với tình trạng đau lưng, mỏi cổ kéo dài. Thoái hóa cột sống không đơn thuần là quá trình lão hóa tự nhiên, mà là sự suy giảm chức năng của đĩa đệm, khớp và dây chằng, dẫn đến sự hình thành gai xương. Nếu không được quan tâm và can thiệp đúng cách, tình trạng này có thể tiến triển thành các biến chứng nghiêm trọng như tê bì chân tay, thoát vị đĩa đệm, chèn ép rễ thần kinh và tủy sống, thậm chí gây ra liệt hoặc tàn phế.
Đáng báo động hơn, thoái hóa cột sống và các hệ lụy của nó đang có xu hướng trẻ hóa, xuất hiện ở cả những người trẻ tuổi do thói quen sinh hoạt và làm việc không đúng cách.
Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ Maple Healthcare nhằm cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và dễ hiểu nhất về các dấu hiệu thoái hóa cột sống và những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Đọc hết bài viết, bạn sẽ biết cách:
- Nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm.
- Hiểu rõ mức độ rủi ro để tránh nguy cơ tàn tật.
- Nắm được lộ trình phòng ngừa và điều trị hiệu quả, bắt đầu ngay từ những thay đổi nhỏ trong sinh hoạt hàng ngày.
Chúng tôi sẽ giải thích mọi thứ một cách hệ thống, kèm theo các hướng dẫn thực hành cụ thể để bạn có thể chủ động bảo vệ sức khỏe cột sống của mình.
1. Thoái hóa cột sống là gì và cơ chế gây biến chứng?
Để hiểu rõ về các biến chứng, trước tiên chúng ta cần nắm vững thoái hóa cột sống là gì. Đây là một quá trình tổn thương phức hợp ở cột sống, bao gồm:
- Đĩa đệm mất nước: Đĩa đệm hoạt động như một bộ giảm xóc giữa các đốt sống. Khi lão hóa hoặc chịu áp lực quá tải, chúng mất đi lượng nước vốn có, trở nên xẹp, khô và dễ nứt rách.
- Khớp liên mấu bị mài mòn: Các khớp nhỏ ở phía sau cột sống (khớp liên mấu) bị bào mòn lớp sụn, gây viêm và đau.
- Dây chằng dày lên: Các dây chằng, đặc biệt là dây chằng vàng, trở nên dày và xơ cứng, làm mất đi sự linh hoạt của cột sống.
- Gai xương (Osteophytes) hình thành: Cơ thể phản ứng với sự mất ổn định bằng cách tạo ra các mỏm xương nhỏ (gai cột sống) quanh các khớp và thân đốt sống.
Những thay đổi cấu trúc này chính là nguồn gốc gây ra các biến chứng nguy hiểm thông qua các cơ chế sau:
- Chèn ép cơ học:
- Đĩa đệm phồng hoặc thoát vị, gai xương và dây chằng dày lên sẽ lấn chiếm không gian trong ống sống và các lỗ liên hợp (nơi rễ thần kinh đi ra).
- Hậu quả là gây chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh, dẫn đến đau buốt, tê bì, yếu cơ và rối loạn cảm giác. Tình trạng này được gọi là hẹp ống sống.
- Mất ổn định cột sống:
- Khi đĩa đệm và các khớp suy yếu, cột sống không còn vững chắc. Điều này có thể gây ra những chuyển động bất thường ở mức độ vi mô, lâu dần dẫn đến trượt đốt sống, biến dạng cột sống (gù, vẹo) và đau cơ học mạn tính.
- Viêm mạn tính và đau trung ương:
- Quá trình thoái hóa luôn đi kèm với phản ứng viêm tại chỗ. Tín hiệu đau liên tục được gửi về não bộ, khiến hệ thần kinh trung ương trở nên quá mẫn cảm. Kết quả là bạn cảm thấy đau nhiều hơn và kéo dài hơn, ngay cả khi tác nhân gây đau ban đầu không còn nghiêm trọng.
Nếu chủ quan bỏ qua các triệu chứng ban đầu, những tổn thương này sẽ tích lũy và ngày càng nặng nề, khiến việc điều trị trở nên phức tạp và tốn kém hơn rất nhiều.
2. Các biến chứng thường gặp của thoái hóa cột sống
Thoái hóa cột sống có thể gây ra một loạt các vấn đề sức khỏe, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là những biến chứng phổ biến nhất:
- Đau lưng hoặc đau cổ mạn tính: Cơn đau âm ỉ, kéo dài trên 1 tháng, thường cứng khớp vào buổi sáng. Đau tăng lên khi vận động mạnh, mang vác nặng, ho hoặc hắt hơi. Tình trạng này gây khó ngủ và cản trở công việc.
- Thoát vị đĩa đệm: Đây là một trong những biến chứng phổ biến và nghiêm trọng nhất. Nhân nhầy bên trong đĩa đệm thoát ra ngoài qua vỏ bao bị nứt, chèn ép trực tiếp vào rễ thần kinh hoặc tủy sống, gây đau lan theo dây thần kinh, tê bì, giảm phản xạ và teo cơ nếu không được điều trị.
- Hẹp ống sống (Spinal Stenosis): Ống sống bị thu hẹp do gai xương, thoát vị đĩa đệm hoặc dây chằng phì đại. Ở thắt lưng, nó gây ra đau thần kinh tọa và chứng “đi cách hồi thần kinh” (đi bộ một đoạn phải dừng lại nghỉ vì đau và tê chân). Ở cổ, nó có thể chèn ép tủy sống.
- Bệnh lý tủy cổ (Myelopathy): Là biến chứng chèn ép tủy sống ở vùng cổ, rất nguy hiểm. Dấu hiệu bao gồm mất sự khéo léo của bàn tay (khó cài cúc áo, cầm đũa), dáng đi lảo đảo, mất thăng bằng, và tăng phản xạ gân xương.
- Hội chứng đuôi ngựa (Cauda Equina Syndrome): Đây là một cấp cứu y khoa. Các rễ thần kinh ở vùng thắt lưng cùng bị chèn ép nghiêm trọng, gây rối loạn cơ tròn (bí tiểu, són phân), tê vùng yên ngựa (vùng tiếp xúc với yên xe), và yếu liệt hai chân nhanh chóng.
- Trượt đốt sống và biến dạng cột sống: Do mất vững, các đốt sống có thể trượt ra khỏi vị trí ban đầu. Lâu ngày, cột sống có thể bị biến dạng như gù, vẹo, ảnh hưởng đến tư thế, dáng đi và thẩm mỹ.
- Gai cột sống gây kích thích thần kinh: Các gai xương cọ xát vào rễ thần kinh, cơ và dây chằng, gây đau cục bộ, đặc biệt là đau vai gáy khi xoay hoặc ngửa cổ.
- Loãng xương và gãy xẹp đốt sống: Người bị thoái hóa cột sống thường ít vận động do đau, kết hợp với yếu tố tuổi tác, làm tăng nguy cơ loãng xương. Một chấn thương nhẹ cũng có thể gây gãy xẹp đốt sống, gây đau cấp tính và giảm chiều cao.
- Ảnh hưởng tâm lý: Sống chung với cơn đau mạn tính có thể dẫn đến mất ngủ, lo âu, trầm cảm và làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống.
Hẹp ống sống là biến chứng nguy hiểm
3. Phân loại biến chứng theo vị trí cột sống
Tùy vào vị trí cột sống bị thoái hóa, các biến chứng sẽ có những biểu hiện đặc trưng khác nhau.
3.1. Biến chứng thoái hóa cột sống cổ
- Phổ biến: Đau cổ lan xuống vai gáy và cánh tay, tê bì các ngón tay, yếu sức nắm của bàn tay.
- Nguy hiểm: Bệnh lý tủy cổ (myelopathy) như đã đề cập. Ngoài ra, gai xương ở cột sống cổ có thể chèn ép động mạch đốt sống thân nền, gây ra các triệu chứng như rối loạn tiền đình, đau đầu, chóng mặt, thiếu máu não, suy giảm thị lực. Trong trường hợp hiếm gặp, nó có thể là yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ.
Bệnh lý tủy cổ có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm
3.2. Biến chứng thoái hóa cột sống ngực
- Vị trí này ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể xảy ra.
- Triệu chứng chính là đau âm ỉ ở vùng lưng giữa, đau tăng khi xoay vặn người, hạn chế các động tác cúi hoặc ưỡn. Chèn ép tủy ở vùng ngực rất hiếm nhưng nếu xảy ra thì cực kỳ nghiêm trọng.
3.3. Biến chứng thoái hóa cột sống thắt lưng
- Phổ biến: Đau thắt lưng âm ỉ, đau lan xuống mông và chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa (đau thần kinh tọa), yếu cơ bàn chân (khó kiễng gót hoặc đứng bằng mũi chân), đi lại khập khiễng.
- Nguy hiểm: Hẹp ống sống gây chứng đi cách hồi, và hội chứng đuôi ngựa có thể dẫn đến bại liệt hai chân nếu không được cấp cứu kịp thời.
4. Mức độ nguy hiểm và các dấu hiệu cảnh báo
Thoái hóa cột sống có thể dẫn đến tàn phế hoặc tổn thương thần kinh vĩnh viễn nếu việc chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống kéo dài. Khi các tế bào thần kinh bị tổn thương không thể hồi phục, người bệnh sẽ phải đối mặt với nguy cơ yếu liệt chi, mất cảm giác, và rối loạn chức năng tiêu hóa, tiết niệu vĩnh viễn.
Bạn cần đi khám bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào sau đây:
- Đau dữ dội, không thuyên giảm ngay cả khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giảm đau thông thường.
- Sốt, ớn lạnh, sụt cân không rõ nguyên nhân đi kèm với đau lưng.
- Đau tăng lên vào ban đêm, khiến bạn phải thức giấc.
- Có tiền sử ung thư, loãng xương nặng, hoặc sử dụng steroid kéo dài.
- Đau xuất hiện sau một chấn thương hoặc tai nạn.
- Dấu hiệu chèn ép tủy sống hoặc hội chứng đuôi ngựa:
- Rối loạn kiểm soát bàng quang hoặc ruột
- Tê bì vùng yên ngựa
- Yếu hoặc liệt cơ ở chân tiến triển ngày càng nặng.
5. Các yếu tố nguy cơ làm tăng biến chứng
Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp bạn chủ động hơn trong việc phòng ngừa. Các yếu tố này được chia thành hai nhóm:
5.1. Yếu tố không thể thay đổi
- Tuổi tác: Tuổi càng cao, quá trình thoái hóa tự nhiên càng diễn ra mạnh mẽ.
- Di truyền: Yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến chất lượng của sụn và đĩa đệm.
5.2. Yếu tố có thể thay đổi
- Nghề nghiệp: Công việc đòi hỏi ngồi lâu, đứng nhiều hoặc mang vác vật nặng sai tư thế.
- Thừa cân, béo phì: Tăng áp lực lên cột sống, đặc biệt là vùng thắt lưng.
- Lối sống ít vận động: Khiến cơ bắp nâng đỡ cột sống (cơ core) yếu đi.
- Hút thuốc lá: Nicotine làm giảm lưu lượng máu đến nuôi dưỡng đĩa đệm, đẩy nhanh quá trình thoái hóa.
- Tư thế xấu: Thói quen ngồi gù lưng, cúi đầu xem điện thoại tạo ra áp lực khổng lồ lên cột sống cổ và lưng.
- Chấn thương cũ: Các chấn thương cột sống trong quá khứ có thể để lại di chứng.
- Dinh dưỡng thiếu hụt: Thiếu canxi, vitamin D và các khoáng chất cần thiết cho xương khớp.
Lối sống ít vận động
6. Quy trình chẩn đoán và đánh giá biến chứng
Tại Maple Healthcare, quy trình chẩn đoán được thực hiện một cách bài bản để xác định chính xác nguyên nhân và mức độ tổn thương:
6.1. Thăm khám lâm sàng
- Khai thác bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về vị trí đau, kiểu đau, hướng lan, các triệu chứng tê/yếu, và các yếu tố làm đau tăng hoặc giảm.
- Khám thần kinh – cơ xương khớp: Kiểm tra biên độ vận động của cột sống, thực hiện các nghiệm pháp chuyên biệt (như Lasègue để kiểm tra chèn ép rễ ở lưng, Spurling để kiểm tra ở cổ), đánh giá sức cơ, phản xạ gân xương, cảm giác và dáng đi.
- Sử dụng thang điểm: Đánh giá mức độ đau qua thang VAS (0-10) và mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt qua các bộ câu hỏi chức năng như ODI (cho lưng) và NDI (cho cổ).
6.2. Chẩn đoán hình ảnh
- X-quang cột sống: Là phương pháp cơ bản để phát hiện các dấu hiệu như gai xương, hẹp khe đĩa đệm, trượt đốt sống hay mất đường cong sinh lý.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI cột sống): Đây là tiêu chuẩn vàng để đánh giá các mô mềm. MRI cho thấy rõ hình ảnh đĩa đệm (phồng, thoát vị), mức độ chèn ép tủy sống và rễ thần kinh.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Hữu ích khi cần đánh giá chi tiết cấu trúc xương, đặc biệt là tình trạng hẹp ống sống do xương.
6.3. Các xét nghiệm khác
- Điện cơ ký (EMG/NCS): Giúp xác định rễ thần kinh nào bị tổn thương và mức độ tổn thương ra sao.
- Xét nghiệm máu: Được chỉ định khi nghi ngờ có tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý toàn thân khác.
7. Hướng dẫn phòng ngừa biến chứng hiệu quả tại nhà
“Phòng bệnh hơn chữa bệnh”. Việc áp dụng các biện pháp dưới đây không chỉ giúp ngăn ngừa mà còn làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.
7.1. Duy trì tư thế đúng (Ergonomics)
- Khi ngồi: Luôn giữ lưng thẳng, vai thả lỏng. Màn hình máy tính nên đặt ngang tầm mắt. Chọn ghế có tựa lưng hỗ trợ đường cong thắt lưng.
- Khi đứng: Phân bổ đều trọng lượng lên hai chân, giữ cho tai – vai – hông trên một đường thẳng.
- Khi ngủ: Ưu tiên nệm gối có độ cứng vừa phải. Nằm nghiêng với một chiếc gối kẹp giữa hai đầu gối hoặc nằm ngửa với gối kê dưới khoeo chân để giữ cột sống ở tư thế trung tính.
- Vận động thường xuyên: Cứ mỗi 30-60 phút ngồi làm việc, hãy đứng dậy đi lại, vươn vai trong 2-5 phút.
7.2. Thực hiện các bài tập core và kéo giãn
7.2.1. Bài tập Chin-tuck (Rụt cằm)
- Cách tập: Ngồi thẳng, từ từ kéo cằm về phía sau như thể tạo “hai cằm”, giữ 5 giây.
- Lợi ích: Tăng cường sức mạnh cho các cơ sâu ở cổ, giảm áp lực lên cột sống cổ.
7.2.2. Bài tập McKenzie (Nằm sấp chống tay)
- Cách tập: Nằm sấp, hai tay chống ngang ngực. Từ từ duỗi thẳng khuỷu tay để nâng phần thân trên lên, giữ hông và chân trên sàn. Giữ 1-2 giây rồi hạ xuống.
- Lưu ý: Dừng lại nếu cảm thấy đau lan xuống chân.
7.2.3. Kéo giãn cơ gân kheo
- Cách tập: Nằm ngửa, một chân co, một chân duỗi thẳng. Dùng một chiếc khăn vòng qua lòng bàn chân duỗi thẳng, nhẹ nhàng kéo chân về phía ngực cho đến khi cảm thấy căng ở mặt sau đùi. Giữ 20-30 giây.
7.3. Xây dựng lối sống lành mạnh
- Kiểm soát cân nặng: Giảm cân nếu bạn đang thừa cân để giảm áp lực lên cột sống.
- Bỏ thuốc lá: Cải thiện lưu thông máu đến nuôi dưỡng đĩa đệm.
- Dinh dưỡng cân bằng: Bổ sung đủ canxi, vitamin D, protein và Omega-3 từ thực phẩm như cá, sữa, rau xanh.
- Vận động đều đặn: Đi bộ, bơi lội, yoga là những môn thể thao rất tốt cho cột sống.
8. Các phương pháp điều trị thoái hóa cột sống và biến chứng
Tại Maple Healthcare, chúng tôi ưu tiên các phương pháp điều trị bảo tồn, không dùng thuốc, không phẫu thuật để giải quyết tận gốc nguyên nhân gây bệnh. Phác đồ điều trị được cá nhân hóa tùy theo mức độ và biến chứng của mỗi người.
8.1. Giai đoạn nhẹ – trung bình (Tự chăm sóc và điều trị bảo tồn)
- Nghỉ ngơi chủ động: Tránh các hoạt động gây đau nhưng duy trì vận động nhẹ nhàng.
- Chườm nóng/lạnh: Chườm lạnh giúp giảm viêm trong 48 giờ đầu, chườm nóng giúp giãn cơ và giảm đau sau đó.
- Trị liệu thần kinh cột sống (Chiropractic): Các bác sĩ chuyên khoa sẽ sử dụng các kỹ thuật nắn chỉnh nhẹ nhàng để điều chỉnh các sai lệch ở đốt sống, giải phóng chèn ép lên rễ thần kinh, cải thiện chức năng và giảm đau hiệu quả.
- Vật lý trị liệu: Các chuyên gia sẽ hướng dẫn các bài tập chuyên biệt để tăng cường sức mạnh cơ lưng – bụng (cơ core), cải thiện sự linh hoạt và thăng bằng. Các liệu pháp như sóng siêu âm, điện xung, laser cường độ cao cũng được áp dụng để giảm đau và thúc đẩy quá trình chữa lành.
8.2. Giai đoạn nặng hơn (Can thiệp y tế)
- Thuốc kê đơn: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giãn cơ, thuốc chống viêm hoặc thuốc giảm đau thần kinh (gabapentin/pregabalin) trong thời gian ngắn.
- Tiêm ngoài màng cứng: Tiêm steroid vào gần khu vực rễ thần kinh bị viêm để giảm đau nhanh chóng. Đây là giải pháp tạm thời và cần được cân nhắc kỹ.
- Đốt sóng cao tần (RFA): Sử dụng nhiệt để vô hiệu hóa các nhánh thần kinh nhỏ gây đau từ khớp liên mấu.
8.3. Khi phẫu thuật cột sống là cần thiết
- Chỉ định: Phẫu thuật chỉ được xem xét khi có các dấu hiệu cảnh báo (red flags), yếu liệt thần kinh tiến triển, đau đớn dữ dội không đáp ứng với điều trị bảo tồn ít nhất 6-12 tuần, hoặc mất ổn định cột sống nghiêm trọng.
- Kỹ thuật: Phổ biến là phẫu thuật giải ép (laminectomy, discectomy) để loại bỏ phần xương hoặc đĩa đệm chèn ép thần kinh, có thể kết hợp với hàn xương cố định (fusion) nếu cột sống mất vững.
- Lưu ý: Phẫu thuật luôn tiềm ẩn rủi ro và cần một quá trình phục hồi chức năng lâu dài.
9. Khi nào cần đi khám ngay để tránh biến chứng nguy hiểm?
Đừng chần chừ, hãy tìm đến cơ sở y tế hoặc phòng khám chuyên khoa như Maple Healthcare ngay lập tức nếu bạn gặp phải các tình huống cấp cứu sau:
- Các dấu hiệu của hội chứng đuôi ngựa: Mất kiểm soát tiểu tiện/đại tiện, tê vùng yên ngựa.
- Yếu hoặc liệt chân/tay đột ngột và tiến triển nhanh.
- Đau lưng dữ dội sau một cú ngã hoặc chấn thương.
- Đau kèm theo sốt cao, sụt cân không rõ lý do.
Chủ động đi khám sớm là chìa khóa để ngăn chặn những tổn thương thần kinh không thể hồi phục.
11. FAQ: Các câu hỏi thường gặp về biến chứng thoái hóa cột sống
1. Biến chứng thoái hóa cột sống có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Trả lời: Tổn thương thoái hóa (như đĩa đệm mất nước, gai xương) thì không thể đảo ngược hoàn toàn. Tuy nhiên, việc điều trị sớm và đúng cách có thể kiểm soát hoàn toàn triệu chứng, ngăn bệnh tiến triển và giúp bạn quay trở lại cuộc sống năng động.
2. Bị thoái hóa cột sống thì tập gym, yoga có an toàn không?
Trả lời: An toàn nếu bạn tập đúng cách. Nên ưu tiên các bài tập tăng cường sức mạnh cơ core, tránh các động tác uốn, ngửa hoặc vặn xoắn cột sống quá mức. Tốt nhất là nên có sự tư vấn và giám sát từ chuyên gia vật lý trị liệu hoặc huấn luyện viên có kinh nghiệm.
3. Có nên dùng nẹp lưng/cổ không?
Trả lời: Nẹp có thể hữu ích trong giai đoạn đau cấp tính để giảm tải cho cột sống, nhưng chỉ nên dùng trong thời gian ngắn (dưới 2 tuần). Lạm dụng nẹp lưng có thể làm yếu cơ và khiến bạn bị phụ thuộc.
4. Khi nào cần chụp MRI cột sống và khi nào cần phẫu thuật?
Trả lời: Chụp MRI cột sống cần thiết khi có các dấu hiệu cảnh báo (red flags) hoặc khi các triệu chứng không cải thiện sau hơn 6 tuần điều trị bảo tồn. Phẫu thuật cột sống được chỉ định khi có bằng chứng chèn ép thần kinh nặng gây yếu liệt tiến triển hoặc đau đớn làm mất chức năng nghiêm trọng.
5. Tư thế ngủ và chọn nệm/gối thế nào là tốt nhất?
Trả lời: Nên nằm nghiêng có gối kẹp giữa hai chân, hoặc nằm ngửa có gối kê dưới khoeo. Chọn nệm có độ cứng vừa phải (không quá mềm, không quá cứng) và gối có chiều cao phù hợp để giữ cho cột sống cổ thẳng hàng với phần còn lại của cột sống.
12. Kết luận
Biến chứng thoái hóa cột sống có thể gây ra những hậu quả nặng nề, từ đau đớn mạn tính đến tàn phế. Tuy nhiên, tin vui là hầu hết các biến chứng này đều có thể được kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả nếu được phát hiện sớm và can thiệp đúng cách. Chìa khóa nằm ở việc duy trì tư thế đúng, tập luyện đều đặn để tăng cường sức mạnh cho cơ bắp cốt lõi và tuân thủ một lộ trình điều trị bài bản, ưu tiên các phương pháp bảo tồn.
Đừng để cơn đau lưng mạn tính kiểm soát cuộc sống của bạn. Nếu bạn đang gặp phải các triệu chứng đau kéo dài hơn 2 tuần hoặc có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy hành động ngay hôm nay.
Bài viết liên quan:
Chia sẻ:
Đặt lịch hẹn cùng Maple Healthcare để được tư vấn và thăm khám chuyên sâu bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm.
TIN TỨC NỔI BẬT
CÔNG TY TNHH LÁ PHONG QUỐC TẾ
Trụ sở: 107B Trương Định, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 0705 100 100
Mã số thuế: 0311948301
Ngày cấp: 21 - 08 - 2012
Nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư TP.HCM
MAPLE HEALTHCARE - CÔNG TY TNHH LÁ PHONG QUỐC TẾ



















