Viêm lồi cầu trong xương cánh tay: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị

Bác sĩ tư vấn chuyên môn bài viết
Dr. Paul D'Alfonso
Phòng khám Maple Healthcare

Tháng 6 23, 2026

Bác sĩ tư vấn chuyên môn bài viết
Dr. Paul D'Alfonso
Phòng khám Maple Healthcare
Tình trạng đau mặt trong khuỷu tay khi cầm nắm, xoay cổ tay hay thậm chí khi đánh máy có thể không chỉ là một cơn đau nhức thông thường. Đây có thể là dấu hiệu của viêm lồi cầu trong xương cánh tay, còn được biết đến với tên gọi phổ biến là Golfer’s Elbow. Mặc dù tên gọi gắn liền với người chơi golf, tình trạng này lại rất phổ biến ở những người làm việc văn phòng, người tập gym và cả những người làm công việc tay chân lặp đi lặp lại.
Viêm lồi cầu trong xương cánh tay (Golfer’s Elbow) là một tình trạng đau cơ xương khớp xảy ra do tổn thương hoặc kích ứng tại điểm bám của các gân cơ gấp cổ tay và cơ sấp cẳng tay vào lồi cầu trong của xương cánh tay. Theo các tài liệu y khoa, đây được xem là một dạng bệnh lý gân do quá tải, có thể gây ra bởi các vi chấn thương lặp đi lặp lại.
Bài viết này sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện và dễ hiểu, giúp bạn:
- Nhận biết sớm các triệu chứng để can thiệp kịp thời.
- Hiểu rõ nguyên nhân để điều chỉnh lối sống và công việc.
- Nắm vững các phương pháp điều trị bảo tồn, bài tập phục hồi chức năng hiệu quả.
- Biết khi nào cần tìm đến sự trợ giúp của bác sĩ và tiên lượng thời gian hồi phục.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế cho việc chẩn đoán và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.
1. Viêm lồi cầu trong xương cánh tay là gì?
Để hiểu rõ hơn về tình trạng này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu một chút về giải phẫu và cơ chế gây bệnh.
1.1. Giải phẫu cơ bản tại khuỷu tay
- Lồi cầu trong xương cánh tay: Đây là mỏm xương bạn có thể sờ thấy ở mặt trong của khuỷu tay.
- Điểm bám gân: Lồi cầu trong là nơi bám chung của một nhóm gân, quan trọng nhất là gân gấp cổ tay/ngón và cơ sấp tròn (cơ giúp xoay sấp cẳng tay).
- Chức năng: Các cơ và gân này chịu trách nhiệm cho các động tác như gấp cổ tay (hướng lòng bàn tay về phía cẳng tay), nắm chặt các ngón tay và xoay úp cẳng tay.
1.2. Cơ chế bệnh sinh: Không chỉ là “viêm”
Khi bạn thực hiện các động tác gấp hoặc xoay sấp cổ tay một cách lặp đi lặp lại với cường độ cao, các gân tại điểm bám vào lồi cầu trong sẽ phải chịu một lực căng quá tải. Tình trạng này kéo dài gây ra các vi chấn thương (microtrauma).
Cơ thể cố gắng tự sửa chữa những tổn thương nhỏ này, nhưng nếu quá trình quá tải vẫn tiếp diễn, quá trình lành thương sẽ bị rối loạn. Hậu quả là gân bị thoái hóa, cấu trúc sợi collagen trở nên vô tổ chức, gân có thể dày lên và xuất hiện các vết rách nhỏ. Y văn hiện đại thường xếp tình trạng này vào nhóm bệnh lý gân (tendinopathy) hơn là một quá trình “viêm” đơn thuần.
1.3. Phân biệt nhanh với Viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay (Tennis Elbow)
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa Golfer’s Elbow và Tennis Elbow. Dưới đây là cách phân biệt hai tình trạng này:
Viêm lồi cầu trong (Golfer’s elbow)
- Vị trí đau: Mặt trong khuỷu tay.
- Nhóm gân liên quan: Gân cơ gấp cổ tay và cơ sấp cẳng tay.
- Động tác gây đau: Gấp cổ tay, nắm chặt, xoay sấp cẳng tay.
- Môn thể thao điển hình: Golf, ném bóng, leo núi trong nhà.
Viêm lồi cầu ngoài (Tennis elbow)
- Vị trí đau: Mặt ngoài khuỷu tay.
- Nhóm gân liên quan: Gân cơ duỗi cổ tay.
- Động tác gây đau: Duỗi cổ tay, ngửa cẳng tay, nâng vật.
- Môn thể thao điển hình: Tennis, cầu lông, chèo thuyền.
2. Dấu hiệu và triệu chứng điển hình của Viêm lồi cầu trong
Các triệu chứng của Golfer’s Elbow thường phát triển từ từ và có thể trở nên nặng hơn nếu không được quan tâm đúng mức. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:
- Đau mặt trong khuỷu tay: Đây là triệu chứng cốt lõi. Cơn đau thường khu trú tại lồi cầu trong, có điểm đau chói khi ấn vào. Cơn đau tăng lên khi thực hiện các động tác: Nắm chặt bàn tay (bắt tay, cầm tạ), gấp cổ tay chống lại lực cản (xách vật nặng), xoay vặn cẳng tay (dùng tua vít, vặn nắm cửa).
- Cứng khớp và yếu lực: Bạn có thể cảm thấy cứng ở khuỷu tay, đặc biệt là vào buổi sáng. Lực nắm của bàn tay yếu đi, cầm đồ vật không chắc, dễ làm rơi đồ.
- Giảm sức bền cẳng tay: Cẳng tay nhanh mỏi hơn bình thường khi thực hiện các công việc lặp đi lặp lại như đánh máy, dùng chuột hoặc tập luyện.
- Tê bì hoặc ngứa ran (dấu hiệu cảnh báo): Trong một số trường hợp, tình trạng sưng viêm có thể kích thích thần kinh trụ chạy gần đó. Điều này gây ra cảm giác tê, ngứa ran hoặc như kim châm lan dọc xuống mặt trong cẳng tay, đến ngón đeo nhẫn và ngón út.
Cơn đau có thể diễn tiến từ cấp tính (kéo dài vài ngày đến vài tuần sau một hoạt động quá sức) đến mạn tính (đau dai dẳng trên 3 tháng, tái đi tái lại).
3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính là sự quá tải lặp đi lặp lại lên các gân cơ gấp và cơ sấp ở cẳng tay. Các yếu tố nguy cơ có thể đến từ thể thao, công việc và cả các yếu tố cá nhân.
- Hoạt động thể thao: Golf (kỹ thuật vung gậy không đúng), các môn ném (bóng chày), tennis (cú đánh topspin), tập gym (cuộn tạ tay, các bài kéo với kỹ thuật bám nắm không đúng), leo núi nhân tạo.
- Công việc và sinh hoạt: Thợ mộc, thợ sửa ống nước, công nhân xây dựng thường xuyên dùng búa, cờ lê. Nhân viên văn phòng sử dụng chuột và bàn phím trong nhiều giờ với tư thế cổ tay không đúng.
- Kỹ thuật và thói quen sai: Tăng khối lượng hoặc cường độ tập luyện một cách đột ngột. Thiếu khởi động kỹ trước khi vận động và không có ngày nghỉ hợp lý.
- Thiết bị không phù hợp: Cán gậy golf hoặc vợt tennis có kích thước không vừa tay. Dụng cụ lao động có tay cầm không phù hợp. Chuột máy tính không vừa vặn.
- Yếu tố cá nhân: Tuổi tác (thường gặp ở độ tuổi 35-55), béo phì, hút thuốc, mắc các bệnh lý khác như đái tháo đường, viêm khớp dạng thấp.
4. Khi nào bạn cần đi khám bác sĩ?
Bạn có thể tự chăm sóc tại nhà nếu triệu chứng nhẹ và mới xuất hiện. Tuy nhiên, hãy tìm đến bác sĩ chuyên khoa Cơ xương khớp hoặc Phục hồi chức năng nếu có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Cơn đau kéo dài hơn 2-3 tuần và không có dấu hiệu cải thiện dù đã nghỉ ngơi.
- Đau trở nên trầm trọng hơn, đau cả khi nghỉ ngơi hoặc làm bạn thức giấc vào ban đêm.
- Yếu sức nắm rõ rệt, không thể thực hiện các công việc hàng ngày, thường xuyên làm rơi đồ.
- Xuất hiện triệu chứng của thần kinh trụ: tê bì, mất cảm giác lan rộng ở ngón út và ngón đeo nhẫn.
- Khuỷu tay bị sưng, nóng, đỏ hoặc biến dạng.
- Cơn đau xuất hiện sau một chấn thương cấp tính, nghi ngờ rách gân hoặc tổn thương dây chằng bên trụ (UCL).
- Các biện pháp tự chăm sóc tại nhà đã thực hiện trong 4-6 tuần nhưng không hiệu quả.
5. Chẩn đoán Viêm lồi cầu trong xương cánh tay
Việc chẩn đoán Golfer’s Elbow chủ yếu dựa vào khai thác bệnh sử và khám lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chỉ được sử dụng khi cần loại trừ các nguyên nhân khác hoặc khi chẩn đoán không rõ ràng.
- Khai thác bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về công việc, thói quen chơi thể thao, thời điểm cơn đau bắt đầu, các yếu tố làm đau tăng hoặc giảm, và tiền sử chấn thương.
- Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ thực hiện các nghiệm pháp để xác định chính xác vị trí và nguyên nhân gây đau, như ấn vào lồi cầu trong, yêu cầu bạn gập cổ tay chống lại lực cản, và sàng lọc các vấn đề liên quan đến thần kinh trụ.
- Cận lâm sàng (khi cần thiết):
- Siêu âm: Công cụ hữu ích để đánh giá trực tiếp tình trạng gân, phát hiện gân bị dày, thoái hóa hoặc có vết rách nhỏ.
- X-quang: Chỉ định để loại trừ các vấn đề về xương như gai xương, vôi hóa hoặc viêm khớp.
- MRI (Chụp cộng hưởng từ): Sử dụng trong các trường hợp phức tạp, khi nghi ngờ có tổn thương phối hợp như rách gân lớn, tổn thương dây chằng.
- Thang điểm chức năng: Bác sĩ có thể dùng bảng câu hỏi như QuickDASH để lượng giá mức độ ảnh hưởng của cơn đau lên chức năng tay và theo dõi hiệu quả điều trị.
6. Điều trị bảo tồn là ưu tiên hàng đầu
Tin vui là hơn 90% các trường hợp viêm lồi cầu trong đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị bảo tồn. Nguyên tắc chính là giảm tải cho gân, kiểm soát cơn đau và sau đó tăng cường sức mạnh cho gân một cách có hệ thống.
- Giảm tải tương đối: Tránh các hoạt động gây đau nhói, nhưng vẫn duy trì các cử động nhẹ nhàng trong ngưỡng chịu đựng để tránh cứng khớp.
- Chườm lạnh/ấm: Chườm lạnh trong giai đoạn cấp, chườm ấm trong giai đoạn mạn trước khi tập.
- Thuốc theo chỉ định bác sĩ: Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) dạng uống hoặc gel bôi có thể được chỉ định trong thời gian ngắn.
- Nẹp hoặc băng đai: Sử dụng nẹp khuỷu tay (counterforce brace) có thể giúp giảm lực căng tác động lên gân, nhưng không nên lạm dụng.
- Vật lý trị liệu và Phục hồi chức năng: Đây là trụ cột trong điều trị, bao gồm các kỹ thuật bằng tay, phương pháp giảm đau (siêu âm trị liệu, TENS), sóng xung kích (ESWT) và giáo dục về ergonomics.
Tại các phòng khám chuyên khoa như Maple Healthcare, bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu sẽ xây dựng một phác đồ điều trị bảo tồn cá nhân hóa, kết hợp các phương pháp trên nhằm tối ưu hóa quá trình phục hồi, giúp bạn giảm đau, phục hồi vận động và ngăn ngừa tái phát một cách an toàn.
7. Bài tập phục hồi chức năng
Các bài tập là yếu tố quan trọng nhất để gân phục hồi khả năng chịu tải. Hãy thực hiện nhẹ nhàng và lắng nghe cơ thể.
7.1. Khởi động (2-3 phút)
- Quay nhẹ khớp cổ tay và khuỷu tay.
- Nắm và mở bàn tay một cách nhịp nhàng.
7.2. Kéo giãn (Giữ 20-30 giây, lặp 3-5 lần, 2 lần/ngày)
Kéo giãn cơ gấp cổ tay: Duỗi thẳng tay ra trước, ngửa lòng bàn tay lên. Dùng tay còn lại nhẹ nhàng kéo các ngón tay và bàn tay xuống dưới cho đến khi cảm thấy căng nhẹ ở mặt trong cẳng tay.
7.3. Tăng cường Isometric (Giai đoạn đầu, khi đau nhiều)
Gấp cổ tay Isometric: Đặt cẳng tay lên bàn, lòng bàn tay ngửa. Dùng tay còn lại đặt lên lòng bàn tay bị đau. Gồng cơ để cố gắng gập cổ tay lên trên nhưng tay kia giữ lại không cho cử động. Giữ 5-10 giây, lặp lại 10 lần.
7.4. Tăng cường Eccentric (Tâm co duỗi – Giai đoạn sau, khi đau đã giảm)
Eccentric Wrist Flexion: Cầm một vật nhẹ (chai nước nhỏ hoặc tạ 0.5kg). Đặt cẳng tay lên bàn, lòng bàn tay ngửa. Dùng tay lành nâng cổ tay bị đau lên vị trí gập tối đa. Sau đó, bỏ tay lành ra và từ từ hạ cổ tay xuống một cách có kiểm soát trong 3-5 giây. Lặp lại 3 hiệp, mỗi hiệp 12-15 lần.
7.5. Ổn định vai, bả vai và thân mình
Một chuỗi động học yếu từ vai và thân mình có thể làm tăng gánh nặng lên khuỷu tay. Các bài tập như plank, bài tập cho cơ xoay vai và cơ bả vai giúp tạo nền tảng vững chắc và giảm tải cho toàn bộ cánh tay.
8. Can thiệp tiêm và thủ thuật
Khi điều trị bảo tồn sau một thời gian vẫn chưa mang lại kết quả, bác sĩ có thể cân nhắc các lựa chọn sau:
- Tiêm corticosteroid: Có thể giúp giảm đau đáng kể trong thời gian ngắn nhưng tiềm ẩn nguy cơ làm yếu gân và đứt gân nếu lạm dụng.
- Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): Sử dụng máu tự thân để kích thích quá trình lành thương sinh học. Bằng chứng về hiệu quả vẫn đang được nghiên cứu.
9. Phẫu thuật Viêm lồi cầu trong
Phẫu thuật là lựa chọn cuối cùng, chỉ dành cho một tỷ lệ rất nhỏ bệnh nhân (dưới 10%) khi điều trị bảo tồn tích cực trong ít nhất 6-12 tháng mà không thành công, cơn đau nghiêm trọng, hoặc có tổn thương cấu trúc đáng kể. Kỹ thuật phẫu thuật thường bao gồm việc cắt bỏ phần mô gân bị bệnh và sửa chữa lại gân.
10. Phòng ngừa Viêm lồi cầu trong xương cánh tay
Bạn có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc hoặc tái phát Golfer’s Elbow bằng các biện pháp sau:
- Tối ưu kỹ thuật: Học kỹ thuật đúng trong thể thao với huấn luyện viên.
- Tăng tải từ từ: Tuân thủ quy tắc tăng khối lượng, cường độ hoặc thời gian tập luyện không quá 10% mỗi tuần.
- Khởi động và giãn cơ: Khởi động trước khi chơi thể thao hoặc làm việc nặng và kéo giãn sau đó.
- Chọn dụng cụ phù hợp: Đảm bảo gậy, vợt, dụng cụ lao động có kích thước và trọng lượng phù hợp.
- Tối ưu ergonomics văn phòng: Điều chỉnh chiều cao ghế và bàn, sử dụng chuột và bàn phím công thái học, và nghỉ ngắn sau mỗi 30-45 phút.
11. Thời gian hồi phục và tiên lượng
Thời gian hồi phục viêm lồi cầu trong phụ thuộc vào mức độ nặng của tổn thương và sự tuân thủ điều trị của bạn:
- Trường hợp nhẹ đến trung bình: Nếu được phát hiện sớm và tuân thủ tốt, hầu hết mọi người sẽ cảm thấy cải thiện rõ rệt trong vòng 6 đến 12 tuần.
- Trường hợp mạn tính: Có thể mất từ 3 đến 6 tháng, đôi khi lâu hơn để hồi phục hoàn toàn. Sự kiên nhẫn và nhất quán là chìa khóa thành công.
12. FAQ: Các câu hỏi thường gặp về Viêm Lồi Cầu Trong Xương Cánh Tay
1. Viêm lồi cầu trong xương cánh tay có tự khỏi không?
Trả lời: Trường hợp rất nhẹ có thể tự cải thiện nếu bạn giảm tải kịp thời. Tuy nhiên, đa số trường hợp cần một chương trình phục hồi có cấu trúc để tránh bệnh trở thành mạn tính hoặc tái phát.
2. Chườm nóng hay lạnh tốt hơn?
Trả lời: Trong giai đoạn cấp (mới đau, sưng), bạn nên chườm lạnh. Trong giai đoạn mạn (đau âm ỉ, cứng khớp), bạn có thể chườm ấm trước khi tập và chườm lạnh sau tập nếu cảm thấy khó chịu.
3. Có nên dùng nẹp khuỷu tay không?
Trả lời: Nẹp khuỷu tay có thể giúp giảm đau trong giai đoạn cấp tính, nhưng không phải là giải pháp lâu dài. Việc sử dụng nẹp cần được kết hợp với các bài tập tăng cường sức mạnh gân để phục hồi hoàn toàn.
4. Khi nào tôi cần chụp MRI?
Trả lời: Bác sĩ sẽ chỉ định chụp MRI khi nghi ngờ có rách gân, tổn thương dây chằng, chèn ép thần kinh trụ, hoặc khi cơn đau của bạn không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn thông thường.
5. Tôi có cần ngưng tập gym hoàn toàn không?
Trả lời: Không nhất thiết. Bạn nên tạm ngưng các bài tập gây đau trực tiếp (ví dụ: cuộn tạ) và tập trung vào các nhóm cơ khác như chân, thân mình. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia vật lý trị liệu để điều chỉnh chương trình tập luyện an toàn và phù hợp.
Bài viết liên quan:
Chia sẻ:
Đặt lịch hẹn cùng Maple Healthcare để được tư vấn và thăm khám chuyên sâu bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm.
TIN TỨC NỔI BẬT
CÔNG TY TNHH LÁ PHONG QUỐC TẾ
Trụ sở: 107B Trương Định, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 0705 100 100
Mã số thuế: 0311948301
Ngày cấp: 21 - 08 - 2012
Nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư TP.HCM
MAPLE HEALTHCARE - CÔNG TY TNHH LÁ PHONG QUỐC TẾ

















