Thoái Hóa Khớp Gối là gì và cách điều trị hỗ trợ hiệu quả?

Profile Dr.paul

Bác sĩ tư vấn chuyên môn bài viết
Dr. Paul D'Alfonso
Phòng khám Maple Healthcare

calendar icon
Profile Dr.paul

Bác sĩ tư vấn chuyên môn bài viết
Dr. Paul D'Alfonso
Phòng khám Maple Healthcare

Tình trạng đau nhức, cứng khớp gối khi vận động hay thay đổi thời tiết có làm bạn phiền lòng? Đây có thể là những dấu hiệu đầu tiên của thoái hóa khớp gối. Đây là một bệnh lý mạn tính, đặc trưng bởi sự bào mòn của lớp sụn khớp và sự suy giảm chất lượng dịch nhầy, khiến các đầu xương cọ xát vào nhau gây đau đớn và cứng khớp. Thường gặp ở người lớn tuổi và các vận động viên, tình trạng này ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống.

Hiểu rõ về thoái hóa khớp gối không chỉ giúp bạn nhận biết sớm các triệu chứng mà còn là chìa khóa để lựa chọn phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối phù hợp, xây dựng một kế hoạch bài tập thoái hóa khớp gối an toàn và làm chậm quá trình tiến triển của bệnh. Bài viết này sẽ là một cẩm nang toàn diện, hướng dẫn bạn từng bước trong hành trình kiểm soát bệnh, bao gồm cả một kế hoạch thực hành chi tiết trong 4-8 tuần.

Mục lục

1. Tổng quan về thoái hóa khớp gối

Thoái hóa khớp gối là một bệnh lý cơ xương khớp mạn tính, tiến triển chậm, đặc trưng bởi sự tổn thương toàn diện của khớp gối. Quá trình này bao gồm:

  • Mòn sụn khớp: Lớp sụn trơn láng bao bọc đầu xương bị mỏng dần, nứt nẻ và mất đi.
  • Thay đổi xương dưới sụn: Xương bên dưới lớp sụn trở nên đặc hơn và hình thành các gai xương ở rìa khớp.
  • Giảm chất lượng dịch khớp: Lượng dịch bôi trơn trong khớp giảm, độ nhớt kém đi, làm tăng ma sát.
  • Viêm màng hoạt dịch: Lớp màng lót bên trong khớp bị viêm ở mức độ thấp, gây sưng và đau.

Tất cả những thay đổi này dẫn đến hẹp khe khớp, gây đau đớn, hạn chế vận động và có thể dẫn đến biến dạng khớp theo thời gian.

1.1. Phân biệt thoái hóa khớp gối với các bệnh lý khác

  • Viêm khớp dạng thấp: Là bệnh tự miễn, thường ảnh hưởng nhiều khớp và có tính đối xứng (cả hai gối). Cứng khớp buổi sáng kéo dài hơn 60 phút là triệu chứng điển hình.
  • Bệnh Gút (Gout): Gây ra các cơn viêm khớp cấp tính, khớp sưng, nóng, đỏ, đau dữ dội, thường bắt đầu ở khớp ngón chân cái do sự lắng đọng của tinh thể urat.
  • Tổn thương sụn chêm: Thường do chấn thương xoay, vặn gối, gây đau kiểu cơ học, có thể kèm theo cảm giác kẹt hoặc khóa khớp.

1.2. Ai là người có nguy cơ cao?

  • Người cao tuổi: Nguy cơ tăng rõ rệt sau tuổi 60.
  • Nữ giới: Đặc biệt là phụ nữ sau tuổi mãn kinh.
  • Thừa cân, béo phì: Trọng lượng cơ thể lớn tạo áp lực nặng nề lên khớp gối, thúc đẩy quá trình thoái hóa.
  • Tiền sử gia đình: Yếu tố di truyền cũng đóng một vai trò nhất định.
  • Chấn thương cũ: Tiền sử gãy xương, đứt dây chằng, hoặc phẫu thuật khớp gối.
  • Nghề nghiệp: Các công việc đòi hỏi đứng lâu, mang vác nặng, hoặc gập gối lặp đi lặp lại.Thừa cân tăng nguy cơ viêm khớp gối

2. Dấu hiệu và triệu chứng của thoái hóa khớp gối

Triệu chứng của bệnh thường tiến triển từ từ. Việc nhận biết sớm sẽ giúp bạn can thiệp kịp thời.

2.1. Các triệu chứng điển hình

  • Đau khớp gối: Đây là triệu chứng chính. Cơn đau có tính chất “cơ học”, tức là đau tăng khi vận động (đi lại, leo cầu thang, đứng lên ngồi xuống) và giảm khi nghỉ ngơi. Cơn đau thường nặng hơn vào cuối ngày.
  • Cứng khớp buổi sáng: Cảm giác cứng, khó cử động khớp gối vào buổi sáng sau khi thức dậy, nhưng thường kéo dài dưới 30 phút.
  • Tiếng lục cục, lạo xạo trong khớp: Bạn có thể nghe hoặc cảm nhận được tiếng động này khi gập duỗi gối.
  • Sưng khớp: Khớp gối có thể sưng nhẹ hoặc tràn dịch tái đi tái lại, đặc biệt là sau khi vận động nhiều.
  • Hạn chế tầm vận động: Khó gập duỗi gối hết mức.
  • Yếu cơ: Cơ tứ đầu đùi (cơ phía trước đùi) có thể yếu đi, khiến chân có cảm giác không vững.
  • Biến dạng khớp: Ở giai đoạn muộn, khớp gối có thể bị biến dạng, cong vào trong (chân chữ O) hoặc cong ra ngoài (chân chữ X).

2.2. Yếu tố làm cơn đau bùng phát

  • Ngồi xổm hoặc quỳ gối lâu.
  • Leo nhiều cầu thang.
  • Gập gối sâu.
  • Thay đổi thời tiết, đặc biệt khi trời trở lạnh hoặc ẩm.

3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của thoái hóa khớp gối

Thoái hóa khớp gối không do một nguyên nhân duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố:

  1. Tuổi tác: Đây là yếu tố nguy cơ chính. Theo thời gian, khả năng tự sửa chữa và tái tạo của tế bào sụn giảm đi, làm cho sụn khớp dễ bị tổn thương và mài mòn.
  2. Thừa cân, béo phì: Mỗi kg cân nặng tăng thêm sẽ tạo ra áp lực gấp nhiều lần lên khớp gối khi bạn đi lại. Béo phì không chỉ tăng tải trọng cơ học mà còn thúc đẩy tình trạng viêm toàn thân, làm bệnh nặng hơn.
  3. Chấn thương và phẫu thuật: Các chấn thương trước đây như rách sụn chêm, đứt dây chằng chéo, hoặc gãy xương quanh khớp gối làm thay đổi cơ học của khớp và tăng nguy cơ thoái hóa sau này.
  4. Di truyền và cấu trúc xương: Một số người có yếu tố di truyền làm cho sụn yếu hơn hoặc có cấu trúc trục chi dưới bất thường (chân vòng kiềng, chân chữ X) làm tăng áp lực lên một vùng nhất định của khớp gối.
  5. Hoạt động nghề nghiệp và thể thao: Các công việc hoặc môn thể thao đòi hỏi gập gối, xoay người, hoặc chịu tải trọng lặp đi lặp lại có thể làm tăng nguy cơ. Ngược lại, lối sống quá ít vận động cũng làm yếu cơ và cứng khớp, không tốt cho khớp gối.
  6. Các bệnh lý khác: Viêm khớp dạng thấp, gút, hoặc các bệnh rối loạn chuyển hóa có thể làm tổn thương khớp và dẫn đến thoái hóa thứ phát.

4. Phương pháp chẩn đoán thoái hóa khớp gối

Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp. Tại Maple Healthcare, chúng tôi luôn bắt đầu bằng việc lắng nghe kỹ lưỡng câu chuyện của bạn.

  • Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi về bệnh sử, các triệu chứng bạn gặp phải, các yếu tố làm đau tăng hoặc giảm. Sau đó, bác sĩ sẽ kiểm tra khớp gối của bạn để đánh giá tầm vận động, tìm điểm đau, kiểm tra sự vững chắc của khớp và quan sát trục của chân.
  • Chẩn đoán hình ảnh:
    • X-quang: Đây là công cụ chẩn đoán cơ bản và quan trọng nhất. Phim X-quang giúp phát hiện các dấu hiệu điển hình như hẹp khe khớp, gai xương, và đặc xương dưới sụn. Dựa vào hình ảnh X-quang, bác sĩ có thể phân độ nặng nhẹ của bệnh theo thang điểm Kellgren-Lawrence.
    • Siêu âm hoặc MRI: Thường được chỉ định khi bác sĩ cần đánh giá thêm các tổn thương ở phần mềm như sụn chêm, dây chằng, hoặc khi chẩn đoán chưa rõ ràng.
  • Xét nghiệm máu: Chủ yếu được thực hiện để loại trừ các bệnh lý viêm khớp khác như viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh gút.

Việc chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh là rất quan trọng để đưa ra chiến lược điều trị phù hợp.

5. Mức độ và tiến triển của bệnh (Phân độ Kellgren-Lawrence)

Phân độ Kellgren-Lawrence (K-L) trên phim X-quang là một cách phổ biến để đánh giá mức độ nặng của thoái hóa khớp gối, từ đó định hướng điều trị.

  • Độ 1 (Nghi ngờ): Có thể có gai xương rất nhỏ, khe khớp chưa hẹp. Giai đoạn này thường chưa có triệu chứng rõ ràng.
  • Độ 2 (Nhẹ): Gai xương đã rõ hơn, khe khớp vẫn bình thường. Bệnh nhân có thể bắt đầu cảm thấy đau nhẹ sau khi vận động nhiều.
  • Độ 3 (Vừa): Gai xương rõ, khe khớp hẹp ở mức độ vừa, có thể có đặc xương dưới sụn. Triệu chứng đau và cứng khớp trở nên thường xuyên hơn.
  • Độ 4 (Nặng): Khe khớp hẹp nặng hoặc dính khớp, gai xương lớn, xương dưới sụn bị biến dạng. Đau đớn dữ dội, hạn chế vận động nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.

6. Biến chứng và tác động đến chất lượng sống

Nếu không được quản lý đúng cách, thoái hóa khớp gối có thể gây ra nhiều hệ lụy:

  • Hạn chế chức năng nghiêm trọng: Khó khăn trong các hoạt động hàng ngày như đi lại, leo cầu thang, đứng lên ngồi xuống, thậm chí là tự chăm sóc bản thân.
  • Teo cơ và mất vững: Đau và ít vận động làm cho các cơ xung quanh gối (đặc biệt là cơ tứ đầu đùi) yếu và teo đi, khiến khớp gối càng thêm lỏng lẻo, dễ bị “sụm” và tăng nguy cơ té ngã.
  • Biến dạng khớp và lệch trục chi: Tình trạng chân vòng kiềng hoặc chân chữ X có thể nặng hơn, làm thay đổi dáng đi.
  • Tác động tâm lý: Đau mạn tính có thể dẫn đến mất ngủ, lo âu, trầm cảm và làm giảm sự tương tác xã hội.

7. Nguyên tắc điều trị thoái hóa khớp gối

Tin vui là dù không thể chữa khỏi hoàn toàn, chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát tốt thoái hóa khớp gối. Nguyên tắc điều trị là một cách tiếp cận đa mô thức, cá thể hóa theo từng bệnh nhân và được thực hiện theo bậc thang:

  1. Nền tảng: Điều trị không dùng thuốc (Giáo dục, thay đổi lối sống, giảm cân, vật lý trị liệu).
  2. Bậc 2: Điều trị dùng thuốc (Thuốc bôi, thuốc uống).
  3. Bậc 3: Tiêm nội khớp.
  4. Bậc 4: Phẫu thuật.

Mục tiêu chính của điều trị:

  • Giảm đau và kiểm soát tình trạng viêm.
  • Cải thiện chức năng vận động và duy trì sự độc lập.
  • Làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.
  • Nâng cao chất lượng cuộc sống.

8. Vật lý trị liệu và các phương pháp điều trị không dùng thuốc

Đây là nền tảng quan trọng nhất và hiệu quả nhất trong quản lý thoái hóa khớp gối, đặc biệt là ở giai đoạn sớm và vừa. Tại Maple Healthcare, chúng tôi luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của các phương pháp bảo tồn không xâm lấn này.

  • Giáo dục và tự quản lý: Hiểu rõ về bệnh giúp bạn chủ động hơn trong việc điều chỉnh hoạt động, tránh các tư thế xấu và đặt ra kỳ vọng thực tế.
  • Giảm cân: Nếu bạn thừa cân, giảm 5-10% trọng lượng cơ thể có thể làm giảm đáng kể cơn đau và cải thiện chức năng. Đây là một trong những can thiệp hiệu quả nhất.
  • Tăng cường sức mạnh cho các cơ hỗ trợ khớp gối (cơ tứ đầu, cơ hamstring, cơ mông)
  • Cải thiện tầm vận động khớp.
  • Tăng cường khả năng giữ thăng bằng để giảm nguy cơ té ngã.
  • Sử dụng các phương pháp như nhiệt trị liệu, điện xung (TENS) để giảm đau Vật lý trị liệu: Một chương trình vật lý trị liệu được thiết kế chuyên biệt sẽ giúp
  • Lựa chọn hoạt động thể chất phù hợp: Ưu tiên các môn thể thao ít va chạm như đi bộ trên địa hình bằng phẳng, đạp xe, bơi lội, yoga hoặc thái cực quyền. Tránh các hoạt động gây sốc mạnh cho khớp như chạy nhảy.
  • Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể khuyên dùng gậy chống (cầm ở tay đối diện với bên gối đau), nẹp gối, hoặc lót giày chỉnh hình để giảm tải cho khớpVật lý trị liệu điều trị khớp gối

9. Các bài tập hiệu quả cho người bị thoái hóa khớp gối

Tập luyện đều đặn và đúng cách là “liều thuốc” không thể thiếu. Hãy luôn khởi động kỹ trước khi tập và giãn cơ sau khi tập. Dừng lại nếu bạn cảm thấy đau nhói.

9.1. Khởi động (5-10 phút)

Xoay nhẹ các khớp, thực hiện các động tác kéo giãn nhẹ nhàng cho cơ đùi trước, đùi sau và bắp chân.

9.2. Bài tập tăng cường sức mạnh

Thực hiện 2-3 hiệp, mỗi hiệp 10-15 lần.

  1. Gồng cơ tứ đầu (Quad Set): Nằm ngửa, duỗi thẳng chân. Đặt một chiếc khăn cuộn nhỏ dưới gối. Ấn nhẹ gối xuống khăn, gồng cơ đùi trước và giữ trong 5 giây, sau đó thả lỏng.
  2. Nâng chân thẳng (Straight Leg Raise): Nằm ngửa, một chân co, bàn chân đặt trên sàn. Chân còn lại duỗi thẳng. Gồng cơ đùi và từ từ nâng chân thẳng lên khỏi sàn khoảng 20-30cm, giữ 3-5 giây rồi từ từ hạ xuống.
  3. Bài tập cây cầu (Glute Bridge): Nằm ngửa, hai gối co, bàn chân đặt trên sàn. Từ từ nâng hông lên khỏi sàn cho đến khi thân người tạo thành một đường thẳng từ vai đến gối. Giữ 5 giây và hạ xuống.
  4. Bài tập vỏ sò (Clamshell): Nằm nghiêng, hai gối co và chồng lên nhau. Giữ hai gót chân chạm nhau, từ từ nâng gối trên lên, mở rộng hông. Giữ 3 giây và hạ xuống.Tư thế Cây cầu Glute Bridge

9.3. Bài tập về tầm vận động

  • Trượt gót chân (Heel Slide): Nằm ngửa, duỗi thẳng hai chân. Từ từ kéo trượt gót chân của một bên về phía mông, gập gối hết mức có thể mà không đau. Giữ vài giây rồi duỗi ra.

9.4. Lưu ý an toàn khi tập luyện

  • Luôn lắng nghe cơ thể. Đau nhẹ khi tập có thể chấp nhận được, nhưng nếu đau nhói hoặc đau tăng lên sau khi tập, hãy giảm cường độ hoặc nghỉ ngơi.
  • Tránh các bài tập gập gối sâu quá 90 độ hoặc các bài tập bật nhảy.

10. Các loại thuốc điều trị thoái hóa khớp gối

Thuốc có thể giúp kiểm soát triệu chứng, đặc biệt là trong các đợt đau cấp. Tuy nhiên, chúng nên được sử dụng như một phần của kế hoạch điều trị toàn diện.

  • Thuốc bôi ngoài da: Các loại gel hoặc kem chứa NSAID (như diclofenac, ibuprofen) là lựa chọn ưu tiên ban đầu vì ít tác dụng phụ toàn thân. Capsaicin (chiết xuất từ ớt) cũng có thể giúp giảm đau sau vài tuần sử dụng.
  • Paracetamol (Acetaminophen): Có thể được sử dụng để giảm đau nhẹ, nhưng cần thận trọng về liều lượng tối đa hàng ngày.
  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) đường uống: Các thuốc như ibuprofen, naproxen có hiệu quả trong việc giảm đau và viêm, nhưng có nguy cơ gây tác dụng phụ trên dạ dày, thận và tim mạch. Do đó, chỉ nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể, và cần có chỉ định của bác sĩ.
  • Duloxetine: Một loại thuốc chống trầm cảm cũng được phê duyệt để điều trị đau mạn tính, bao gồm cả đau do thoái hóa khớp.

11. Phương pháp tiêm khớp gối

Khi điều trị bằng thuốc uống và vật lý trị liệu không đủ hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm trực tiếp vào khớp gối.

  • Tiêm Corticosteroid: Giúp giảm viêm và giảm đau nhanh chóng. Tác dụng thường kéo dài vài tuần đến vài tháng. Tuy nhiên, không nên lạm dụng (thường không quá 3-4 lần/năm cho một khớp) vì có thể gây hại cho sụn về lâu dài.
  • Tiêm Acid Hyaluronic (chất nhờn): Giúp bổ sung chất nhờn tự nhiên cho khớp, giảm ma sát và giảm đau. Tác dụng thường khởi phát chậm hơn corticosteroid nhưng có thể kéo dài hơn (lên đến 6 tháng hoặc hơn). Phương pháp này phù hợp với bệnh nhân ở giai đoạn nhẹ đến vừa.
  • Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): Lấy máu của chính bệnh nhân, ly tâm để thu lấy phần huyết tương giàu tiểu cầu và tiêm vào khớp. Bằng chứng về hiệu quả của PRP vẫn còn đang được nghiên cứu, nhưng nó có thể là một lựa chọn cho một số bệnh nhân trẻ, giai đoạn sớm.

12. Các phương pháp phẫu thuật trong thoái hóa khớp gối

Phẫu thuật là lựa chọn cuối cùng khi các phương pháp bảo tồn đã thất bại và chất lượng sống của bệnh nhân bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

  • Nội soi khớp gối: Hiện nay vai trò của nội soi trong điều trị thoái hóa khớp rất hạn chế, chỉ được chỉ định trong một số trường hợp chọn lọc có tổn thương cơ học đi kèm (như kẹt mảnh sụn chêm).
  • Phẫu thuật đục xương chỉnh trục: Áp dụng cho bệnh nhân trẻ, còn hoạt động, bị lệch trục chân (vòng kiềng) và chỉ thoái hóa một bên khoang khớp. Phẫu thuật này giúp phân bổ lại tải trọng sang phần sụn khớp còn khỏe mạnh.
  • Phẫu thuật thay khớp gối (bán phần hoặc toàn phần): Đây là phẫu thuật hiệu quả nhất để điều trị thoái hóa khớp gối giai đoạn cuối (Độ 4). Bác sĩ sẽ loại bỏ phần sụn và xương đã bị hư hỏng và thay thế bằng một khớp nhân tạo. Một khớp gối nhân tạo hiện đại có thể sử dụng tốt trong khoảng 15-20 năm.

13. Dinh dưỡng và thay đổi lối sống

Chế độ ăn uống và lối sống đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Một chế độ ăn uống lành mạnh không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn có thể giúp giảm viêm.

  • Chế độ ăn giảm viêm: Tăng cường thực phẩm giàu axit béo omega-3 (cá hồi, cá trích, hạt lanh, quả óc chó), rau xanh, trái cây nhiều màu sắc và ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế đường tinh luyện, thực phẩm chế biến sẵn và chất béo bão hòa.
  • Bổ sung Vitamin D và Canxi: Đảm bảo cung cấp đủ hai dưỡng chất này cho sức khỏe xương khớp nói chung, ưu tiên từ thực phẩm.
  • Uống đủ nước: Nước rất cần thiết để duy trì độ ẩm và chất lượng của sụn và dịch khớp.
  • Thực phẩm chức năng: Các sản phẩm như Glucosamine/Chondroitin, Collagen type II, Curcumin có thể có một số lợi ích trong việc giảm đau và hỗ trợ khớp, nhưng hiệu quả thay đổi tùy từng cá nhân và không thể thay thế các phương pháp điều trị chính. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Lối sống lành mạnh: Ngủ đủ giấc, quản lý căng thẳng và không hút thuốc lá đều góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể và hỗ trợ quá trình điều trị.

14. Mẹo giảm đau và phòng ngừa hàng ngày

Những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

  • Nguyên tắc “Pacing”: Phân bổ các hoạt động trong ngày, xen kẽ giữa hoạt động và nghỉ ngơi, tránh làm việc quá sức trong một lần.
  • Kỹ thuật vận động an toàn:
    • Khi lên xuống cầu thang: “Lên chân khỏe, xuống chân đau”. Luôn dùng tay vịn.
    • Khi đứng lên từ ghế: Trượt người ra mép ghế, đặt một chân hơi lùi về sau, dùng tay vịn để đẩy người lên.
    • Khi nâng vật nặng: Gập gối, giữ lưng thẳng và giữ vật sát người.
  • Sắp xếp nhà cửa: Sử dụng ghế cao vừa phải, lắp tay vịn trong nhà tắm, dọn dẹp lối đi để tránh vấp ngã.
  • Chườm nóng/lạnh: Chườm nóng (15-20 phút) trước khi tập để làm mềm cơ. Chườm lạnh (15 phút) sau khi vận động nhiều để giảm sưng và viêm.Chườm khớp gối giúp giảm đau triệu chứng

15. Kết luận

Thoái hóa khớp gối là một hành trình dài, nhưng bạn không hề đơn độc. Chìa khóa để quản lý thành công nằm ở việc chủ động, kiên trì và tiếp cận một cách toàn diện. Hãy nhớ “xương sống” của việc điều trị là:

  • Kiểm soát cân nặng.
  • Tập luyện đúng cách và đều đặn.
  • Thay đổi lối sống và các hoạt động hàng ngày.

Nếu bạn đang phải đối mặt với những cơn đau khớp gối hoặc cảm thấy bối rối không biết bắt đầu từ đâu, đừng ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia. Tại Maple Healthcare, đội ngũ bác sĩ và chuyên viên vật lý trị liệu của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe, thăm khám kỹ lưỡng và xây dựng một phác đồ điều trị cá nhân hóa dành riêng cho bạn, kết hợp các phương pháp không dùng thuốc – không phẫu thuật để giúp bạn giảm đau, phục hồi chức năng và tự tin trở lại với cuộc sống năng động.

Hãy bắt đầu hành động ngay hôm nay. Đặt lịch hẹn với chúng tôi để được tư vấn và cùng nhau xây dựng kế hoạch chăm sóc tốt nhất cho khớp gối của bạn.

16. FAQ: Các câu hỏi thường gặp về thoái hóa khớp gối

1. Thoái hóa khớp gối có chữa khỏi được không?

Trả lời: Không, thoái hóa khớp gối không thể chữa khỏi hoàn toàn vì sụn khớp đã tổn thương không thể tái tạo lại như ban đầu. Tuy nhiên, chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát tốt triệu chứng, làm chậm quá trình tiến triển của bệnh và duy trì chất lượng cuộc sống tốt.

2. Bị thoái hóa khớp gối có nên đi bộ không?

Trả lời: Có, đi bộ là một bài tập rất tốt và được khuyến khích. Hãy đi bộ trên địa hình bằng phẳng, mang giày phù hợp và bắt đầu với quãng đường ngắn rồi tăng dần. Nên tránh chạy bộ vì nó gây áp lực lớn lên khớp.

3. Bị thoái hóa khớp gối có tập gym, yoga được không?

Trả lời: Hoàn toàn có thể, nhưng cần lựa chọn bài tập và điều chỉnh cho phù hợp. Tránh các động tác gập gối sâu, các tư thế gây áp lực lớn lên khớp gối. Hãy thông báo cho huấn luyện viên về tình trạng của bạn để được hướng dẫn.

4. Thời tiết lạnh có làm đau khớp gối hơn không?

Trả lời: Nhiều người cảm thấy đau hơn khi thời tiết thay đổi, có thể do sự thay đổi áp suất khí quyển và co cơ. Bạn nên giữ ấm cho khớp gối, chườm nóng và duy trì vận động nhẹ nhàng trong nhà.

5. Có nên đeo băng gối thường xuyên không?

Trả lời: Băng gối có thể hỗ trợ và giảm đau khi bạn vận động. Tuy nhiên, không nên đeo liên tục cả ngày vì có thể làm yếu các cơ xung quanh. Bạn chỉ nên dùng khi cần thiết, ví dụ như lúc đi lại nhiều hoặc tập luyện.

Bài viết liên quan:

Chia sẻ:

Đặt lịch hẹn cùng Maple Healthcare để được tư vấn và thăm khám chuyên sâu bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm.

Quy trình trị liệu thần kinh cột sống Chiropractic

ĐẶT HẸN NGAY

popup campaign t10

TIN TỨC NỔI BẬT

CÔNG TY TNHH LÁ PHONG QUỐC TẾ

Trụ sở: 107B Trương Định, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Điện thoại: 0705 100 100

Mã số thuế: 0311948301

Ngày cấp: 21 - 08 - 2012

Nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư TP.HCM

Chính sách bảo mật

Thành viên Group Healthcare

Nha Khoa Westcoast (Hanoi & Ho Chi Minh City)
Logo Smile Center

Kết nối với chúng tôi

Tất cả bản quyền thuộc về

đã thông báo bộ công thương

MAPLE HEALTHCARE - CÔNG TY TNHH LÁ PHONG QUỐC TẾ